hiệu lệnh

Học thuật
Thân thiện
hiệu lệnh

Trọng tài thổi còi ra hiệu lệnh bắt đầu trận đấu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lệnh được phát ra bằng một hình thức cụ thể, thường tín hiệu (âm thanh, hình ảnh, cử chỉ) để chỉ đạo hoặc báo hiệu hành động: "Hiệu lệnh" một mệnh lệnh được truyền đạt không chỉ bằng lời nói còn thông qua các dấu hiệu quy ước, nhằm ra lệnh, điều khiển hoặc bắt đầu một hành động tập thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trọng tài thổi còi làm hiệu lệnh bắt đầu trận đấu. (Âm thanh còi tín hiệu để khởi động trận đấu.)
    • Người chỉ huy ra hiệu lệnh tấn công bằng ba hồi trống. (Lệnh được truyền đi thông qua âm thanh trống.)
    • Mọi người phải chú ý lắng nghe hiệu lệnh từ loa phát thanh. (Mệnh lệnh được phát ra qua hệ thống âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tuân theo hiệu lệnh": hành động ngay lập tức chính xác theo mệnh lệnh được phát ra bằng tín hiệu.
    • Các vận động viên phải tuyệt đối tuân theo hiệu lệnh của trọng tài.
  • "Phát hiệu lệnh": hành động đưa ra hoặc truyền đi mệnh lệnh dưới dạng tín hiệu.
    • Chỉ huy trưởng phát hiệu lệnh rút lui bằng một phát súng.
  • "Hiệu lệnh khẩn cấp": mệnh lệnh đặc biệt được phát ra bằng tín hiệu trong tình huống cần phản ứng nhanh.
    • Khi hiệu lệnh khẩn cấp, mọi người phải lập tức sơ tán.
Biến thể từ gần giống
  • Lệnh (danh từ): mệnh lệnh, chỉ thị nói chung, có thể bằng lời hoặc văn bản. ("Hiệu lệnh" thường nhấn mạnh đến hình thức tín hiệu cụ thể để truyền lệnh).
  • Tín hiệu (danh từ): dấu hiệu, âm thanh hoặc hình ảnh để truyền đạt thông tin. ("Hiệu lệnh" một loại tín hiệu đặc biệt mang tính mệnh lệnh, điều khiển).
  • Khẩu lệnh (danh từ): lệnh được phát ra bằng lời nói.
Từ đồng nghĩa
  • Mệnh lệnh: lệnh tính bắt buộc phải thi hành.
  • Chỉ thị: điều được căn dặn, yêu cầu thực hiện.
Các cụm từ liên quan
  • Thực hiện theo hiệu lệnh: thi hành, làm theo đúng lệnh được báo bằng tín hiệu.
    • Đội hình diễu hành thực hiện theo hiệu lệnh một cách đồng bộ.
  • Hiệu lệnh bằng cờ: lệnh được truyền đạt thông qua các động tác hoặc vị trí của cờ.
    • Trên tàu biển, thuyền trưởng thường ra hiệu lệnh bằng cờ.
Thành ngữ liên quan
  • Chờ hiệu lệnh: ở trong trạng thái sẵn sàng, chỉ chờ tín hiệu để hành động.
    • Các chiến sĩ đã vào vị trí, chờ hiệu lệnh tấn công.
hiệu lệnh

Trọng tài thổi còi ra hiệu lệnh bắt đầu trận đấu.

  1. dt. Lệnh được phát ra bằng hình thức nào đó: bắn ba phát súng làm hiệu lệnh hiệu lệnh của trọng tài.